Cập nhật:
Tên model bơm định lượng Aquaris không phải mã ngẫu nhiên. Với phần lớn model, con số trong tên chính là lưu lượng lớn nhất và áp làm việc lớn nhất. Đọc được tên là đã lọc xong hai phần ba danh sách trước khi hỏi giá.
Mục lục
Quy tắc 1 — nhóm có dấu gạch chéo: lưu lượng / áp
Nhóm JBB và GM viết theo dạng số l/h ÷ số áp. Số sau dấu gạch chéo có hai cách ghi: ghi thẳng theo bar, hoặc ghi theo MPa (0,4 MPa = 4 bar; 0,5 MPa = 5 bar).
| Model | Công suất | Lưu lượng max | Áp max | Tên đọc ra |
|---|---|---|---|---|
| JBB100/0.4 | 60 W | 100 l/h | 4 bar | 100 l/h, 0,4 MPa |
| JBB130/0.4 | 60 W | 130 l/h | 4 bar | 130 l/h, 0,4 MPa |
| GM240/0.5 | 370 W | 230 l/h | 5 bar | cỡ 240 l/h, 0,5 MPa |
| JBB50/10 | 250 W | 50 l/h | 10 bar | 50 l/h, 10 bar |
| JBB75/10 | 250 W | 75 l/h | 10 bar | 75 l/h, 10 bar |
| JBB101/10 | 250 W | 101 l/h | 10 bar | 101 l/h, 10 bar |
| JBB155/10 | 250 W | 155 l/h | 10 bar | 155 l/h, 10 bar |
| JBB201/7 | 250 W | 201 l/h | 7 bar | 201 l/h, 7 bar |
| JBB321/6 | 250 W | 321 l/h | 6 bar | 321 l/h, 6 bar |
| JBB421/6 | 370 W | 421 l/h | 5 bar | 421 l/h |
| JBB521/5 | 370 W | 521 l/h | 5 bar | 521 l/h, 5 bar |
Nhìn cột áp theo chiều dọc thấy ngay quy luật chung của mọi bơm định lượng: lưu lượng càng lớn thì áp càng nhỏ. Không có model vừa 500 l/h vừa 10 bar trong nhóm này.
Quy tắc 2 — nhóm JLM bốn chữ số: hai số đầu là l/h, hai số sau là bar
| Model | Tách số | Lưu lượng max | Áp max |
|---|---|---|---|
| JLM1003 | 10 | 03 | 10 l/h | 3 bar |
| JLM1502 | 15 | 02 | 15 l/h | 2 bar |
| JLM2001 | 20 | 01 | 20 l/h | 1 bar |
| JLM2003 | 20 | 03 | 20 l/h | 3 bar |
| JLM3001 | 30 | 01 | 30 l/h | 1 bar |
| JLM5001 | 50 | 01 | 50 l/h | 1 bar |
JLM1003, JLM2003, JLM3001 và JLM5001 là 45 W; JLM1502 và JLM2001 là 28 W. Cả sáu model đều 1 pha 220V/50Hz. JLM2001 và JLM2003 cùng 20 l/h nhưng khác nhau ở áp — đây là cặp dễ đặt nhầm nhất trong cả danh sách.
Lưu ý chung: quy tắc đọc tên là công cụ lọc nhanh, không thay được việc đối chiếu hồ sơ trước khi đặt hàng.
Cần tư vấn chọn máy cho đúng việc? Gọi hoặc nhắn Zalo để được hỗ trợ.
Dùng quy tắc này để lọc trong ba bước
- Tính lưu lượng cần châm theo l/h. Từ liều lượng hoá chất (mg/l hoặc ppm) và lưu lượng nước cần xử lý (m³/h), ra lượng hoá chất cần châm mỗi giờ; quy tiếp theo nồng độ dung dịch pha trong bồn.
- Xác định áp tại điểm châm. Đây là áp trong đường ống nơi kim châm cắm vào, cộng thêm tổn thất qua van một chiều và kim châm — không phải áp khí quyển. Bơm phải có áp max lớn hơn con số này.
- Chọn model có lưu lượng max cao hơn nhu cầu. Bơm định lượng chỉnh được hành trình nên chạy ở mức phần trăm của lưu lượng max. Chọn model mà nhu cầu rơi vào khoảng giữa dải điều chỉnh, không chọn model phải chạy sát 100 phần trăm liên tục.
⚠️ Chưa chọn được khi…
- Chưa biết hoá chất là gì và nồng độ bao nhiêu. Vật liệu đầu bơm, màng, van và ống phải hợp với hoá chất. Đây là phần quyết định bơm có dùng được hay hỏng trong vài tuần, và tên model không nói gì về nó.
- Chưa biết áp thật tại điểm châm. Chọn theo cảm tính là cách hỏng bơm hoặc châm không vào phổ biến nhất.
- Chưa biết chế độ châm: châm liên tục, châm theo tín hiệu đồng hồ nước, hay châm theo tín hiệu đo pH hoặc clo dư. Ba chế độ cần ba cấu hình điều khiển khác nhau.
Riêng với hoá chất: gửi đúng tên thương mại và nồng độ, không gửi tên gọi chung như “hoá chất khử trùng” hay “thuốc tím”, để bộ phận kỹ thuật kiểm vật liệu đầu bơm theo đúng loại.
Cần hỗ trợ
Gửi: tên và nồng độ hoá chất, lưu lượng nước cần xử lý, liều lượng theo mg/l hoặc ppm, áp tại điểm châm, chế độ châm, đường kính và vật liệu ống tại điểm châm. Bộ phận kỹ thuật quy ra l/h cần châm, kiểm vật liệu đầu bơm và đề xuất model nằm giữa dải điều chỉnh.
Xem 17 model đang có tại bơm định lượng.
Liên hệ: Trung — 0964329898 (gọi hoặc Zalo cùng số). Công ty Trung Kiên.

