Cập nhật:
Chọn máy thổi khí Root bắt đầu từ hai con số: lượng khí cần cấp và độ sâu ngập của giàn phân phối khí. Con số trong tên máy — RL40, RL65, RL100 — là cỡ máy, không phải công suất. Cùng một cỡ máy có cả một dải công suất, vì máy Root thay đổi lưu lượng theo tốc độ quay.
Mục lục
Các cỡ máy đang có
| Cỡ máy | Cỡ lỗ | Lưu lượng khí ở 9,8 kPa | Công suất yêu cầu ở 9,8 kPa | Lưu lượng khí ở 58,8 kPa | Công suất yêu cầu ở 58,8 kPa |
|---|---|---|---|---|---|
| RL50 | 50 mm | 1,68 m³/phút | 0,52 kW | 0,85 m³/phút | 2,78 kW |
| RL65 | 65 mm | 2,63 m³/phút | 1,14 kW | 1,89 m³/phút | 3,83 kW |
| RL80 | 80 mm | 4,21 m³/phút | 1,60 kW | 2,82 m³/phút | 6,64 kW |
| RL100 | 100 mm | 7,08 m³/phút | 1,83 kW | 4,64 m³/phút | 9,00 kW |
| RL125 | 125 mm | 15,05 m³/phút | 4,55 kW | 11,72 m³/phút | 18,92 kW |
| RL150 | 150 mm | 19,54 m³/phút | 5,65 kW | 15,64 m³/phút | 23,89 kW |
Số trong bảng tính ở tốc độ quay 1.000 vòng/phút. Cỡ RL40 có lưu lượng khí 0,10–2,45 m³/phút, tốc độ quay 800 – 1.900 vòng/phút; động cơ chọn theo lưu lượng, áp suất và tốc độ quay. Xem từng cỡ tại máy sục khí Root Perotac.
Đọc bảng cho đúng: ba cột phụ thuộc nhau
Cùng tốc độ 1.000 vòng/phút, RL80 cho 4,21 m³/phút khi áp 9,8 kPa nhưng chỉ còn 2,82 m³/phút khi áp 58,8 kPa, còn công suất yêu cầu tăng từ 1,60 kW lên 6,64 kW. Nghĩa là: cùng khung máy RL80, tuỳ tốc độ quay và tuỳ áp phải thắng, máy nằm ở một điểm làm việc khác nhau, và công suất mô tơ đi kèm theo điểm đó.
Vì vậy một bảng như thế này không đủ để chốt máy. Bảng chỉ cho thấy các cỡ máy chênh nhau thế nào ở cùng tốc độ quay và cùng áp; điểm làm việc thật phải chốt theo áp phải thắng.
Cần tư vấn chọn máy cho đúng việc? Gọi hoặc nhắn Zalo để được hỗ trợ.
Con số còn thiếu: áp phải thắng
Máy thổi khí phải đẩy khí xuống dưới mặt nước. Áp cần thắng gồm:
- Độ sâu ngập của giàn đĩa phân phối khí — giàn đĩa đặt càng sâu thì áp cần thắng càng cao. Ví dụ (giả định): bể sâu 4 m cần áp cao hơn bể sâu 2,5 m, vì giàn đĩa nằm sâu hơn.
- Tổn thất qua đường ống khí — theo chiều dài, đường kính và số co.
- Tổn thất qua đĩa phân phối — tăng dần theo thời gian khi đĩa bám cặn, và phần tăng này cần được tính vào ngay từ đầu.
Không có con số áp thì không chốt được điểm làm việc, và không chốt được công suất mô tơ. Đây là dữ liệu bắt buộc phải gửi kèm khi hỏi máy.
Từ nhu cầu ra lượng khí cần cấp
Lượng khí cần cấp lấy từ hồ sơ thiết kế hệ xử lý hoặc từ tính toán của đơn vị thiết kế theo tải hữu cơ của nước thải. Con số đó thường ra theo m³/giờ; chia cho 60 để ra m³/phút rồi mới đối chiếu với bảng trên.
Ví dụ (giả định hồ sơ yêu cầu 300 m³/giờ khí để làm ví dụ): 300 ÷ 60 = 5 m³/phút. Đối chiếu con số 5 với lưu lượng từng cỡ trong bảng ở đúng áp phải thắng và tốc độ quay dự kiến. Chọn cỡ nào còn phụ thuộc phương án dự phòng — không quyết được chỉ bằng con số 5.
⚠️ Chưa chọn được khi…
- Chưa có lượng khí yêu cầu từ hồ sơ thiết kế. Không suy ngược từ thể tích bể.
- Chưa biết độ sâu ngập của giàn đĩa.
- Chưa chốt phương án dự phòng: một máy chạy một máy dự phòng, hay hai máy chạy song song chia tải. Hai phương án cho hai cỡ máy khác nhau.
- Chưa biết chế độ chạy: chạy liên tục 24 giờ hay chạy theo chu kỳ. Chạy theo chu kỳ cần tính thêm số lần khởi động mỗi giờ.
- Chưa biết nguồn điện tại chỗ đáp ứng được công suất nào — đặc biệt với các cỡ từ RL125 trở lên.
Ba lỗi khi chọn máy
Chọn theo kW của máy cũ. Máy cũ có thể đang chạy sai điểm hoặc đã xuống lưu lượng. Lấy kW của nó làm chuẩn là chép lại cả cái sai.
Quên phần dự phòng cho đĩa bám cặn. Hệ chạy vừa đủ lúc mới lắp sẽ thiếu khí sau một thời gian, khi áp qua đĩa tăng lên. Phần dự phòng này phải nằm trong đầu bài, không phải xử lý sau.
Chọn một máy to thay vì hai máy vừa. Khi một máy to dừng thì bể mất khí hoàn toàn. Với bể sinh học, mất khí kéo dài là mất cả hệ vi sinh.
Câu hỏi thường gặp
RL100 có nghĩa là máy công suất 100 kW không? Không. Con số 100 trong tên chỉ cỡ máy; công suất mô tơ đi kèm thay đổi theo tốc độ quay và áp mà máy phải thắng ở điểm làm việc.
Tôi mới biết thể tích bể thì đã chọn được máy chưa? Chưa đủ. Cần lượng khí yêu cầu trong hồ sơ thiết kế và áp phải thắng — độ sâu ngập giàn đĩa, tổn thất đường ống khí và qua đĩa.
Hồ sơ ghi lượng khí theo m³/giờ mà bảng ghi m³/phút thì đọc sao? Lấy số m³/giờ chia cho 60 để ra m³/phút, sau đó mới so với cột lưu lượng của bảng.
Thay máy cũ thì cứ lấy kW máy cũ cho nhanh được không? Không nên. Máy cũ có thể đã chạy lệch điểm hoặc tụt lưu lượng, nên số kW của nó không còn đúng cho hệ.
Kết luận
Để chọn máy thổi khí Root Perotac, cần có lượng khí yêu cầu theo hồ sơ thiết kế và áp phải thắng, rồi đối chiếu với lưu lượng và công suất yêu cầu của từng cỡ trong bảng. Chốt thêm phương án dự phòng, chế độ chạy và nguồn điện tại chỗ trước khi đặt máy.
Gửi: lượng khí yêu cầu theo hồ sơ thiết kế, độ sâu ngập giàn đĩa, kích thước bể, chiều dài và đường kính đường ống khí, chế độ chạy, phương án dự phòng mong muốn, nguồn điện tại chỗ. Bộ phận kỹ thuật quy ra điểm làm việc và đề xuất cỡ máy kèm công suất mô tơ.
Xem bảy cỡ máy đang có tại máy sục khí Root Perotac, và các dòng thổi khí khác tại máy thổi khí.
Hỗ trợ chọn máy thổi khí Root Perotac: liên hệ Trung — 0964329898 (gọi hoặc Zalo cùng số). Công ty Trung Kiên.
Địa chỉ HN: Số 5, Ngõ 196, Đường Thạch Bàn, Phường Long Biên.
Địa chỉ HCM: Số 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông.

