4SA6/34 – nhìn nhanh trước khi chọn
Dòng 4SA6/34 được chọn khi mực nước trong giếng xuống sâu và bơm đặt cạn không còn hút nổi. Trước khi đấu tủ, cần đối chiếu nguồn thực tế với 3 pha / 380V / 50Hz.
Nội dung sau không nhắc tới giá, chỉ tập trung vào phần kỹ thuật.
Cấu tạo và điểm cần lưu ý
Theo hồ sơ kỹ thuật, phần vật liệu gồm: Thân bơm: Inox 304 Cánh bơm: Nhựa kỹ thuật cao cấp chịu mài mòn Dây quấn động cơ: 100% lõi đồng chất lượng cao. Lưu ý quan trọng: cánh bơm bằng nhựa kỹ thuật chỉ dùng cho nước sạch, không bơm được nước lẫn cát; nếu giếng của bạn có cát thì bắt buộc phải chọn phiên bản cánh inox.
Chi tiết chặn nước vào buồng động cơ là Carbon-Ceramic, chống ngấm nước bằng vách ngăn dầu ở giữa. Chi tiết làm kín tuy nhỏ nhưng quyết định phần lớn tuổi thọ của cả cụm bơm.
Các bước đưa bơm vào vận hành
Ống đẩy nên giữ cỡ tương xứng với họng xả 48 mm ở đoạn đầu rồi mới tính chuyện thay đổi.
Nếu bơm chạy mà không lên nước, việc cần kiểm đầu tiên là chiều quay và van một chiều.
Ứng dụng và điều kiện đi kèm
4SA6/34 còn được dùng để bơm nước từ bể ngầm sâu lên bồn chứa trên cao. Ở các vị trí đó, chiều cao đẩy và chiều dài ống là hai yếu tố quyết định cột áp cần có.
Với tuyến ống dài hàng trăm mét, tổn thất dọc đường sẽ lớn và cần tính lại cột áp trước khi chốt model.
Cát mịn bào mòn cánh bơm
Cát mịn không làm kẹt máy ngay nhưng bào mòn mép cánh và bạc dẫn hướng từng chút một. Khi khe hở rộng ra, nước quay vòng trong tầng cánh khiến cột áp tụt dù động cơ vẫn chạy đủ dòng. Giếng có cát cần thổi rửa kỹ, lắp lưới lọc và bắt buộc chọn cấu hình cánh chịu mài mòn.
Van một chiều và búa nước
Van một chiều giữ cột nước trong ống đẩy không dội ngược về giếng khi máy dừng. Nếu thiếu van hoặc van đóng quá nhanh, xung áp dội ngược có thể làm bung mối nối và gãy trục bơm. Với giếng sâu, nên bố trí thêm van một chiều trung gian trên tuyến ống đẩy.
Thông số làm việc và ý nghĩa
Đọc bảng của 4SA6/34 theo thứ tự: động cơ 4 Kw, đỉnh lưu lượng 8.4 m³/h, đỉnh cột áp 238 m, họng xả 48 mm.
- Công suất: 4 Kw
- Lưu lượng tối đa: 8.4 m³/h
- Cột áp tối đa: 238 m
- Đường kính họng xả: 48 mm
- Điện áp sử dụng: 3 pha / 380V / 50Hz
- Tiêu chuẩn: Lớp cách điện F Bảo vệ IP68
Thân bơm có đường kính theo bảng thông số, đây là con số quyết định bơm có thả lọt ống vách giếng hay không. Tên gọi 4SA6/34 không đặt ngẫu nhiên; số mở đầu ứng với cỡ giếng theo inch, tiếp đến là nhóm chữ chỉ dòng máy, còn các số phía sau là ký hiệu cỡ và cấu hình tầng cánh; thông số lưu lượng, cột áp phải đọc ở bảng kỹ thuật.
Nguồn gốc hàng hóa và chính sách bảo hành
Về nguồn gốc, máy được ghi Trung Quốc (tiêu chuẩn Ý) và hưởng bảo hành 12 tháng. Các trường hợp cháy do mất pha, sai điện áp hoặc tự ý tháo máy không nằm trong phạm vi bảo hành.
Câu hỏi thường gặp về 4SA6/34
Lưu lượng 8.4 m³/h có đạt khi đẩy cao không?
Không. 8.4 m³/h là đầu mút lưu lượng còn 238 m là đầu mút cột áp của đường đặc tính. Đẩy càng cao thì lưu lượng nhận được càng giảm.
Cáp điện xuống giếng chọn cỡ nào?
Giếng càng sâu thì tiết diện dây càng phải lớn để sụt áp không vượt ngưỡng cho phép. Quý khách báo độ sâu thả bơm để kỹ thuật tính giúp cỡ cáp.
Có cần bình tích áp không?
Nếu nhu cầu dùng nước thay đổi liên tục thì rất nên có. Bình tích áp giảm số lần bật tắt mỗi giờ, nhờ đó động cơ bền hơn nhiều.
Mua 4SA6/34 ở đâu
Để được khảo sát và tư vấn miễn phí, quý khách gọi 096 432 9898 gặp Mr Trung. Chúng tôi có kho ở cả hai đầu: Long Biên – Hà Nội và Quận 12 – TP Hồ Chí Minh, thuận tiện giao hàng đi các tỉnh.
Hàng có sẵn kho với số lượng lớn, đơn chốt trong ngày giao trong ngày. Báo giá được gửi theo yêu cầu từng khách, chưa gồm VAT.

