Bơm trong dây chuyền giảm lưu lượng dần: tách lỗi máy, lỗi ống hay lỗi nguồn

Bom truc ngang n07

Một bơm trong nhà máy hiếm khi hỏng đột ngột. Thường là lưu lượng giảm dần qua vài tháng, tới lúc sản xuất kêu thì đã giảm khá nhiều. Ở thời điểm đó có ba hướng nghi — máy, đường ống, hoặc nguồn điện — và ba hướng này tách được bằng vài phép đo không cần dừng dây chuyền lâu.

Bơm công nghiệp trong dây chuyền
Đo áp và đo dòng cùng lúc là phép kiểm hiệu lực nhất

Ba hướng và dấu hiệu phân biệt

Hướng Cơ chế Dấu hiệu đặc trưng
Máy mòn Khe hở tăng, rò nội bộ trong bơm Áp đẩy giảm, dòng điện giảm
Đường ống tăng cản Bám cặn, van đóng bớt, thêm nhánh Áp đẩy tăng, lưu lượng giảm
Nguồn điện yếu Điện áp thấp, lệch pha Dòng lệch hoặc tăng, máy nóng

Cột phải là cột quyết định, và nó cho thấy vì sao đo áp và đo dòng cùng lúc là phép kiểm hiệu lực nhất: áp giảm và áp tăng chỉ về hai hướng ngược nhau.

Bộ dữ liệu cần có

  1. Áp suất đầu đẩy, đo cùng điều kiện mỗi lần.
  2. Áp suất đầu hút hoặc mực nước nguồn.
  3. Dòng điện từng pha.
  4. Điện áp ba pha khi máy chạy, và khi máy dừng.
  5. Lưu lượng, đo hoặc ước lượng.
  6. Vị trí van trên tuyến.
  7. Mức tải sản xuất lúc đo.
  8. Nhiệt độ vỏ động cơ.

So bộ này với bộ số ghi lúc máy mới lắp. Nếu không có bộ số lúc mới thì đây là lúc bắt đầu có — và là bài học cho cụm bơm tiếp theo.

⚠️ Điều kiện dừng

Nếu điện áp tại tủ khi máy chạy thấp hơn dải cho phép của động cơ, dừng lại và xử lý phần nguồn trước. Chạy tiếp ở điện áp thấp làm nóng cuộn dây và giảm tuổi thọ cách điện. Đây cũng là lý do không nên vội kết luận về máy khi phần nguồn chưa được loại trừ.

Trình tự kiểm, từ ít gián đoạn tới nhiều

  1. Đo điện áp tại tủ khi máy chạy và khi máy dừng — chênh lớn là dấu hiệu nguồn yếu hoặc cáp nhỏ.
  2. Đo dòng ba pha, xem có lệch không.
  3. Đo áp hai đầu, tính cột áp máy đang tạo.
  4. Kiểm vị trí van trên toàn tuyến, so với hồ sơ.
  5. Kiểm lọc trên đường hút nếu có.
  6. Đo lưu lượng hoặc ước lượng.
  7. So với bộ số mốc, xác định hướng.
  8. Chỉ khi ba bước đầu đã loại trừ nguồn và ống thì mới mở máy kiểm cánh và vành chắn.

Bước 4 hay cho kết quả bất ngờ: một van bị chỉnh trong đợt bảo trì trước và không ai ghi lại.

Bảng đọc kết quả

Áp đẩy Dòng điện Lưu lượng Hướng nghi
Giảm Giảm Giảm Máy mòn
Tăng Giảm nhẹ Giảm Đường ống tăng cản
Gần như cũ Tăng Giảm Kẹt một phần, vật lạ
Dao động Thất thường Dao động Khí hoặc đầu hút thiếu nước
Giảm Tăng Giảm Nghi nguồn điện hoặc cuộn dây

Hàng thứ tư đáng chú ý: dao động là dấu hiệu của điều kiện đầu hút, không phải của mòn. Mòn cho số thấp nhưng ổn định.

Đường ống tăng cản: những nguyên nhân cụ thể

  • Bám cặn trong ống theo năm, nhất là với nước cứng hoặc nước có chất lắng.
  • Lọc bẩn trên đường hút hoặc đường đẩy.
  • Van một chiều kẹt một phần.
  • Van khoá bị đóng bớt, do người hoặc do rung.
  • Thêm nhánh tiêu thụ trong các đợt cải tạo mà không tính lại tuyến.
  • Đường ống có đoạn móp sau va chạm.

Bốn nguyên nhân đầu xử lý được mà không đụng tới bơm, và chúng chiếm phần lớn các trường hợp.

Máy mòn: khi nào kết luận được

Kết luận máy mòn chỉ vững khi:

  1. Điện áp tại tủ trong dải cho phép.
  2. Van và lọc đã kiểm, ở đúng vị trí.
  3. Áp đẩy thấp hơn mốc trong khi dòng cũng thấp hơn.
  4. Lưu lượng giảm tương ứng.

Bốn điều kiện này cùng đúng thì mở máy kiểm cánh và vành chắn là bước hợp lý tiếp theo. Thiếu một trong bốn thì nên kiểm tiếp trước khi mở máy.

Ví dụ có ghi rõ giả định

Giả định: lưu lượng giảm dần qua nửa năm, áp đẩy đo được lại cao hơn so với mốc lúc lắp, van đẩy vẫn ở vị trí ghi trong hồ sơ, dòng điện giảm nhẹ.

Cách đọc: áp cao hơn mà lưu lượng thấp hơn là hình mẫu của hệ thống tăng cản, không phải của máy mòn — máy mòn cho áp thấp. Hướng kiểm tập trung vào đường ống: lọc, van một chiều, bám cặn, hoặc nhánh mới được đấu thêm. Mở máy trong tình huống này nhiều khả năng không tìm thấy gì đáng kể. Tình huống là giả định để minh hoạ, không phải trường hợp của công trình bạn.

Van và đường ống trên tuyến
Một van bị chỉnh mà không ai ghi là nguyên nhân hay gặp

Câu hỏi hay gặp

Không có bộ số mốc thì so với gì? So với nhãn máy và đường đặc tính của model, cộng với tính toán tuyến ống theo bản vẽ. Kém chính xác hơn nhưng vẫn khoanh vùng được.

Có nên tăng tốc bằng biến tần để bù lưu lượng không? Chỉ là biện pháp tạm và chỉ khi máy còn dư địa. Nó không xử lý nguyên nhân, và nếu nguyên nhân là ống tăng cản thì tăng tốc còn làm áp cao hơn nữa.

Bao lâu nên đo một lần? Theo tháng hoặc theo quý tuỳ mức độ quan trọng của cụm bơm. Quan trọng là đo cùng điều kiện để các lần đo so được với nhau.

Súc rửa đường ống có đáng làm không? Nếu đo được chênh áp cho thấy tổn thất tăng rõ thì đáng, vì phần tổn thất đó là tiền điện mỗi ngày. Cần chọn phương pháp phù hợp với vật liệu ống.

Cần hỗ trợ

Gửi: nhãn máy, áp suất hai đầu và dòng ba pha đo được, điện áp tại tủ, lưu lượng, vị trí van, bộ số lúc lắp nếu có, sơ đồ tuyến ống và các thay đổi đã thực hiện. Bộ phận kỹ thuật đối chiếu và chỉ ra nên kiểm tiếp chỗ nào trước khi mở máy.

Xem dải máy tại bơm công nghiệp trục ngangbơm trục ngang Aquaris.

Liên hệ: Thảo — 0962221587 (gọi hoặc Zalo cùng số). Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Hà Nội Thịnh Vượng.

Tôi muốn tư vấn qua Zalo Hotline: 096 222 1587