Thay xong bơm, dây chuyền chạy lại, và ai đó sờ vào vỏ động cơ rồi nói “nóng hơn cái cũ”. Câu đó có thể đúng mà vô hại, cũng có thể đúng và là dấu hiệu của một vấn đề thật. Phân biệt hai trường hợp cần vài số đo, không cần cảm nhận.

Trước hết: nóng hơn không phải lúc nào cũng là lỗi
- Động cơ có cấp cách điện và dải nhiệt độ làm việc riêng; nóng trong dải cho phép là bình thường.
- Máy mới có thể có kiểu làm mát khác, vỏ khác, diện tích toả nhiệt khác.
- Máy mới có thể đang chạy ở điểm làm việc khác máy cũ, tức là làm nhiều việc hơn.
- Nhiệt độ môi trường trong phòng máy có thể đã khác so với lúc đo máy cũ.
Vì vậy bước đầu tiên không phải là lo, mà là đo và so với dải cho phép của model mới, chứ không so với cảm nhận về máy cũ.
Bộ dữ liệu cần đo
- Nhiệt độ vỏ động cơ sau khi chạy ổn định, đo bằng thiết bị chứ không bằng tay.
- Nhiệt độ môi trường trong phòng máy cùng thời điểm.
- Dòng điện từng pha.
- Điện áp ba pha khi máy chạy.
- Áp suất đầu đẩy và đầu hút.
- Lưu lượng, đo hoặc ước lượng.
- Vị trí van trên tuyến.
- Dải nhiệt độ cho phép ghi trong tài liệu của model mới.
Mục 8 là mốc để kết luận. Không có nó thì mọi so sánh chỉ là so với máy cũ, mà máy cũ là một model khác.
⚠️ Điều kiện dừng
Nếu dòng điện vượt dòng định mức ghi trên nhãn, dừng máy và xử lý trước khi chạy tiếp. Dòng quá định mức là nguyên nhân trực tiếp của quá nhiệt cuộn dây, và mỗi giờ chạy trong trạng thái đó đều lấy đi tuổi thọ cách điện. Đây không phải trạng thái để theo dõi thêm vài ngày.
Bảng đọc theo dòng điện và áp suất
| Dòng điện | Áp suất đẩy | Hướng nghi |
|---|---|---|
| Cao hơn định mức | Thấp hơn dự kiến | Máy chạy lệch sang phía lưu lượng lớn, van mở quá |
| Cao hơn định mức | Cao hơn dự kiến | Nghi kẹt cơ khí, hoặc chất lỏng nặng hơn giả định |
| Trong định mức | Bình thường | Nhiệt có thể nằm trong dải cho phép |
| Lệch nhiều giữa các pha | Bất kỳ | Nghi nguồn điện hoặc đấu nối |
| Trong định mức | Bình thường mà vẫn rất nóng | Nghi thông gió phòng, nghi làm mát |
Hàng đầu tiên là trường hợp hay gặp sau khi thay máy: máy mới có đường đặc tính khác, và với cùng vị trí van thì điểm làm việc dịch sang phía lưu lượng lớn hơn, kéo công suất lên.
Điểm làm việc dịch sau khi thay máy: vì sao
Hệ thống đường ống có đường đặc tính riêng. Khi thay máy, điểm làm việc là giao của đường đặc tính máy với đường đặc tính hệ. Máy mới có đường khác thì giao điểm dịch. Hậu quả:
- Nếu dịch sang lưu lượng lớn hơn, công suất tăng và động cơ nóng hơn.
- Nếu dịch sang lưu lượng nhỏ hơn, máy chạy gần vùng lưu lượng thấp, cũng có thể nóng theo cơ chế khác.
Cách xử lý thường là chỉnh van về đúng điểm làm việc mong muốn, rồi kiểm lại dòng. Đây là việc nên làm ngay trong ngày lắp, không để lại sau.
Phần điện cần kiểm lại sau khi thay
| Mục | Lý do |
|---|---|
| Ngưỡng đặt bảo vệ quá dòng | Phải đặt theo nhãn máy mới, không giữ ngưỡng cũ |
| Cỡ cáp | Nếu dòng định mức tăng |
| Chất lượng đầu nối | Đầu nối lỏng gây nóng cục bộ và sụt áp |
| Thứ tự pha và kiểu đấu | Theo nhãn máy mới |
| Cách điện cuộn dây | Đo lúc lắp, so với lần đo sau |
| Biến tần, nếu có | Tham số phải đặt lại theo động cơ mới |
Hàng đầu tiên là lỗi phổ biến nhất sau khi thay máy: ngưỡng bảo vệ vẫn là ngưỡng của máy cũ, hoặc không được ai đặt lại.
Thông gió phòng máy: yếu tố dễ bị bỏ qua
Máy mới có thể toả nhiệt nhiều hơn hoặc có hướng gió làm mát khác. Cần kiểm:
- Quạt làm mát của động cơ quay đúng chiều và không bị che.
- Lưới che quạt sạch, không bám bụi.
- Khoảng trống phía sau động cơ đủ cho gió vào.
- Thông gió phòng máy còn phù hợp không.
- Nhiệt độ phòng so với dải cho phép của model mới.
Mục 3 hay bị vi phạm khi máy mới dài hơn máy cũ và phần đuôi động cơ nằm sát tường.
Ví dụ có ghi rõ giả định
Giả định: sau khi thay bơm, vỏ động cơ nóng hơn rõ so với máy cũ, dòng điện đo được nhỉnh hơn dòng định mức một chút, áp đầu đẩy thấp hơn so với máy cũ, van đẩy vẫn giữ nguyên vị trí như trước khi thay.
Cách đọc: áp thấp hơn kèm dòng cao hơn là hình mẫu của điểm làm việc dịch sang phía lưu lượng lớn. Máy mới có đường đặc tính khác, và giữ nguyên vị trí van cũ không còn cho cùng điểm làm việc. Hướng xử lý đầu tiên là chỉnh van về đúng lưu lượng cần, rồi đo lại dòng — thường vấn đề nhiệt hết theo. Nếu dòng vẫn cao ở đúng lưu lượng cần thì mới xét tới việc máy chưa phù hợp. Tình huống là giả định để minh hoạ, không phải trường hợp của công trình bạn.

Câu hỏi hay gặp
Sờ tay thấy nóng là bao nhiêu độ? Tay người không phải dụng cụ đo và sai số rất lớn. Cần đo bằng thiết bị và so với dải cho phép trong tài liệu.
Nóng ở vỏ bơm khác nóng ở động cơ thế nào? Nóng ở phần bơm thường liên quan tới chất lỏng và điều kiện thuỷ lực; nóng ở động cơ liên quan tới tải điện và làm mát. Nên đo riêng hai chỗ.
Có nên lắp thêm quạt thổi vào động cơ không? Là biện pháp tình thế. Trước đó nên tìm nguyên nhân, vì nếu nguyên nhân là dòng quá định mức thì quạt không giải quyết gốc vấn đề.
Bao lâu sau khi lắp thì nhiệt độ ổn định? Thường sau vài chục phút chạy liên tục ở tải thật. Đo quá sớm cho số thấp giả, đo khi tải chưa ổn định cho số không so được.
Cần hỗ trợ
Gửi: nhãn máy mới và máy cũ, nhiệt độ vỏ động cơ và nhiệt độ phòng đo cùng lúc, dòng ba pha, điện áp tại tủ, áp suất hai đầu, vị trí van, ngưỡng đặt bảo vệ hiện tại. Bộ phận kỹ thuật đối chiếu với dải cho phép của model và chỉ ra nên chỉnh gì trước.
Xem dải máy tại bơm công nghiệp trục ngang và bơm trục ngang Perotac.
Liên hệ: Thảo — 0962221587 (gọi hoặc Zalo cùng số). Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Hà Nội Thịnh Vượng.
