Cập nhật:
Cấp bảo vệ IP gồm hai chữ số: số thứ nhất nói vỏ động cơ chống vật rắn và bụi tới mức nào, số thứ hai nói chống nước tới mức nào. IP44 chịu nước bắn, IP55 chịu tia nước phun, IP68 chịu ngâm nước liên tục. Trên các bơm đang bán, máy đặt trên cạn ghi IP44, IP54 hoặc IP55; bơm chìm ghi IP68.

Mục lục
- Cách đọc hai chữ số sau chữ IP
- Cấp IP của các dòng bơm đang bán
- IP44, IP54 và IP55: máy đặt trên cạn
- IP68: chỉ dành cho máy làm việc dưới nước
- Cấp IP không thay cho bảo vệ điện
- Khi nhận máy, đối chiếu cấp IP trên nhãn
- 5) Bảng đối chiếu cấp IP với vị trí lắp và giá tham khảo 07/2026
- Câu hỏi thường gặp
- Kết luận
Cách đọc hai chữ số sau chữ IP
| Chữ số | Mức | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Thứ nhất (vật rắn, bụi) | 4 | Chặn vật rắn lớn hơn 1 mm |
| Thứ nhất | 5 | Hạn chế bụi lọt vào, lượng lọt vào không làm ảnh hưởng hoạt động |
| Thứ nhất | 6 | Kín bụi |
| Thứ hai (nước) | 4 | Chịu nước bắn tóe từ mọi hướng |
| Thứ hai | 5 | Chịu tia nước phun từ mọi hướng |
| Thứ hai | 7 | Chịu ngâm nước tạm thời |
| Thứ hai | 8 | Chịu ngâm nước liên tục theo điều kiện nhà sản xuất công bố |
Cấp IP của các dòng bơm đang bán
| Cấp IP | Dòng bơm và mã ví dụ | Vị trí đặt máy |
|---|---|---|
| IP44 | Đầu inox Aquaris 3M32-160/2.2, định lượng JBB101/10 | Trên cạn, trong phòng bơm có mái che |
| IP54 | Tăng áp MHI-404 | Trên cạn, có che chắn |
| IP55 | Trục ngang CM50-160/7.5, trục đứng nhiều tầng CDLF 8-12T | Trên cạn |
| IP68 | Bơm chìm SS-750, cắt rác 50WC15-15-1.5, inox Aquaris FS150/40T, giếng khoan 4SA8/23, máy khuấy chìm MIX-1.1 | Ngâm trong nước |
Cấp cách điện nói về khả năng chịu nhiệt của cuộn dây, khác với cấp IP.
Cần tư vấn chọn máy cho đúng việc? Gọi hoặc nhắn Zalo để được hỗ trợ.
IP44, IP54 và IP55: máy đặt trên cạn
Ba cấp này dành cho động cơ đặt khô. IP44 chịu được nước bắn khi rửa sàn hay rò nhỏ giọt; IP54 hạn chế bụi tốt hơn IP44; IP55 chịu thêm tia nước phun. Không cấp nào trong ba cấp này chịu được ngâm nước: nếu phòng bơm có thể ngập, phải kê cao bệ máy hoặc đổi sang phương án bơm chìm.
IP68: chỉ dành cho máy làm việc dưới nước
Bơm chìm nước thải, bơm giếng khoan và máy khuấy chìm làm việc ngập trong nước nên ghi IP68. Độ sâu và thời gian ngâm cụ thể của cấp 8 do nhà sản xuất công bố, nên khi hố hoặc giếng sâu, cần đối chiếu tài liệu của đúng mã. Cáp điện và đầu cáp cũng phải kín nước, vì nước có thể đi vào động cơ theo đường cáp.
Cấp IP không thay cho bảo vệ điện
IP chỉ nói về bụi và nước, không liên quan tới quá tải, mất pha hay chạy cạn. Động cơ 3 pha dù IP68 vẫn có thể hỏng nếu mất một pha mà tủ không có bảo vệ. Vì vậy tủ điện của bơm cần aptomat đúng cỡ, bảo vệ quá dòng và bảo vệ mất pha; bơm chìm cần thêm phao hoặc điều khiển theo mức nước để không chạy cạn.
Khi nhận máy, đối chiếu cấp IP trên nhãn
- Cấp IP trên nhãn động cơ khớp với trang sản phẩm của mã, ví dụ CM50-160/7.5 ghi IP55, SS-750 ghi IP68.
- Cấp cách điện ghi F.
- Với bơm chìm, cáp điện liền máy không trầy, đầu cáp kín.
- Nếu hồ sơ dự án yêu cầu cấp IP cao hơn cấp của mã, phải chọn mã khác trước khi giao hàng, không đổi trên nhãn.
5) Bảng đối chiếu cấp IP với vị trí lắp và giá tham khảo 07/2026
Bảng dưới tóm tắt cấp IP nên chọn theo vị trí lắp cùng mặt bằng giá bơm tham khảo tại 07/2026; giá thay đổi theo công suất, vật liệu và thương hiệu.
| Dòng bơm | Công suất | Lưu lượng | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Bơm chìm nước thải (SSm/KTZ) | 0,75–11kW | 12–220 m³/h | 2.010.000 – 54.170.000đ |
| Bơm ly tâm trục ngang (CM) | 1,5–11kW | 18–210 m³/h | 5.410.000 – 84.870.000đ |
| Bơm trục đứng nhiều tầng (CDLF) | 0,75–11kW | 3,5–55 m³/h | 9.890.000 – 120.750.000đ |
| Máy thổi khí con sò / Root | 0,18–11kW | 48–1200 m³/h | 2.420.000 – 108.100.000đ |
| Bơm định lượng hóa chất | — | 10–521 L/h | 4.830.000 – 18.400.000đ |
| Máy khuấy chìm | 0,4–2,2kW | 1,8–6 m³/phút | 14.950.000 – 21.850.000đ |
Câu hỏi thường gặp
Động cơ IP55 có chịu được ngập nước không?
Không. IP55 chịu tia nước phun, không chịu ngâm. Máy đã bị ngập cần ngắt điện và kiểm tra cách điện trước khi chạy lại.
Vì sao bơm chìm ghi IP68?
Vì máy làm việc ngâm trong nước liên tục; cấp 8 ở chữ số thứ hai là mức chịu ngâm liên tục theo điều kiện nhà sản xuất công bố.
IP và cấp cách điện F khác nhau thế nào?
IP nói vỏ máy chống bụi và nước; cấp cách điện F nói cuộn dây chịu nhiệt tới mức nào. Hai thông số độc lập với nhau.
Hồ sơ dự án yêu cầu IP55, dùng máy IP44 được không?
Không đáp ứng yêu cầu. Cần chọn dòng có cấp IP bằng hoặc cao hơn, ví dụ CM hay CDLF ghi IP55.
Mua bơm đúng cấp IP theo thông số kỹ thuật ở đâu?
CÔNG TY TRUNG KIÊN tư vấn chọn động cơ bơm đúng cấp IP theo thông số kỹ thuật dự án, hotline 0964.329.898, có đủ chứng từ CO/CQ và giao toàn quốc.
Kết luận
Đọc IP theo hai chữ số: bụi trước, nước sau. Máy đặt trên cạn dùng IP44, IP54 hoặc IP55 tùy mức nước bắn và bụi; máy ngâm nước phải là IP68. Dù cấp IP nào, tủ điện vẫn phải có bảo vệ quá dòng, mất pha và chống chạy cạn. Cần chọn mã đúng cấp IP theo hồ sơ dự án, gọi 0964.329.898.
CÔNG TY TRUNG KIÊN — máy bơm công nghiệp đúng cấp IP theo thông số kỹ thuật cho nhà máy và dự án. Hotline: 0964.329.898. CN Hà Nội: Số 5, Ngõ 196 Thạch Bàn, Long Biên. CN HCM: Số 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông. Giao hàng toàn quốc.

