Máy thổi khí Root nóng, kêu to, khí xuống bể yếu: chẩn đoán theo thứ tự

Máy sục khí Perotac

Cập nhật:

Máy thổi khí Root là thiết bị chạy liên tục, nên mọi thay đổi đều đến từ từ và dễ bị bỏ qua cho tới lúc bể thiếu khí. Ba dấu hiệu báo sớm: nóng hơn thường lệ, kêu to hơn, và khí xuống bể yếu đi. Ba dấu hiệu này có thể có chung một nguyên nhân gốc, nên kiểm rời từng cái là cách mất thời gian.

Mục lục
  1. ⚠️ Dừng máy ngay khi
  2. Trước khi chạm vào máy
  3. Thứ tự kiểm
  4. Bảng chẩn đoán theo triệu chứng
  5. Nguyên nhân gốc có thể chung của ba dấu hiệu: áp đẩy tăng dần
  6. Nhật ký tối thiểu, ghi mỗi tuần một lần
  7. Khi nào sửa, khi nào thay
  8. Khi phải chọn lại cỡ máy Root Perotac
  9. Câu hỏi thường gặp
  10. Kết luận

⚠️ Dừng máy ngay khi

  • Có tiếng kim loại va nhau, tiếng rít rõ rệt, hoặc tiếng gõ theo nhịp quay.
  • Máy rung mạnh tới mức thấy được bằng mắt trên bệ.
  • Có mùi khét từ mô tơ hoặc từ dầu buồng bánh răng.
  • Van an toàn xả liên tục.

Chạy tiếp để theo dõi trong những trường hợp này là cách biến một lần thay vòng bi thành một lần thay cả máy. Ngắt nguồn, treo biển, rồi mới kiểm.

Trước khi chạm vào máy

  • Vỏ máy và đường ống đẩy nóng khi đang chạy — chờ nguội trước khi sờ hoặc tháo.
  • Không mở nắp che dây đai hoặc khớp nối khi máy còn nguồn. Ngắt aptomat và khoá lại.
  • Không tháo bất kỳ khớp nối nào trên đường ống khi hệ còn áp.
  • Phần đo điện và kiểm dòng ba pha là việc của người có chuyên môn điện, không phải của người vận hành.

Cần tư vấn chọn máy cho đúng việc? Gọi hoặc nhắn Zalo để được hỗ trợ.

Thứ tự kiểm

Kiểm theo thứ tự dưới đây, từ việc người vận hành làm được ngay tới phần cần kỹ thuật:

  • Bước 1 — Áp đường đẩy: đọc áp trên đồng hồ đường đẩy và so với con số lúc nghiệm thu.
  • Bước 2 — Van trên đường khí: kiểm vị trí tất cả van trên đường khí, xem có van nào chưa mở hết sau lần bảo trì trước.
  • Bước 3 — Lọc gió: kiểm tình trạng lọc gió, nghẹt thì vệ sinh.
  • Bước 4 — Dầu: kiểm mức dầu và ngày thay dầu gần nhất.
  • Bước 5 — Dây đai và bệ máy: kiểm độ căng đai, đai lệch, siết bu-lông bệ.
  • Bước 6 — Rò trên đường ống: kiểm rò bằng nghe và bằng bọt xà phòng tại mối nối.
  • Bước 7 — Dòng điện mô tơ: do người có chuyên môn điện đo, so với nhật ký các tháng trước.
  • Bước 8 — Phần trong thân máy: tiếng từ trong thân máy, vòng bi, khe hở rotor — dừng máy và gọi kỹ thuật.

Bảng dưới đây giúp đối chiếu từng triệu chứng với các bước trên.

Bảng chẩn đoán theo triệu chứng

Triệu chứng Nguyên nhân khả dĩ Dữ liệu cần xác minh Ai kiểm được
Nóng hơn thường lệ Áp đẩy tăng (đĩa phân phối bám cặn, ống tắc, van chưa mở hết); lọc gió nghẹt; thiếu dầu; khe hở rotor thay đổi Áp trên đồng hồ đường đẩy so với lúc mới lắp; mức dầu; tình trạng lọc gió Người vận hành kiểm được ba mục đầu
Kêu to hơn Vòng bi mòn; dây đai chùng hoặc lệch; bu-lông bệ lỏng; van an toàn xả do quá áp Nghe vị trí phát tiếng; độ căng đai; siết bu-lông; kiểm van an toàn có đang xả không Người vận hành kiểm được; tiếng từ trong thân máy thì dừng và gọi kỹ thuật
Khí xuống bể yếu Lọc gió nghẹt; rò rỉ trên đường ống; đĩa phân phối bám cặn; dây đai trượt; khe hở rotor mòn Áp đường đẩy; lưu lượng đo được nếu có; kiểm rò bằng nghe và bằng bọt xà phòng tại mối nối Người vận hành kiểm được lọc, đai và rò; phần rotor là của kỹ thuật
Van an toàn xả liên tục Áp hệ vượt ngưỡng: đĩa bám cặn nặng, van trên đường ống chưa mở hết, hoặc chọn máy thiếu áp từ đầu Áp đo được so với áp thiết kế; vị trí tất cả van trên đường khí Người vận hành kiểm vị trí van; phần còn lại cần kỹ thuật
Dòng điện tăng dần theo tháng Áp đẩy tăng dần — có thể do đĩa phân phối bám cặn Nhật ký dòng và áp theo tháng Điện: người có chuyên môn điện

Nguyên nhân gốc có thể chung của ba dấu hiệu: áp đẩy tăng dần

Nhìn cả bảng sẽ thấy cột nguyên nhân lặp đi lặp lại một mục: áp trên đường đẩy cao hơn lúc mới lắp. Máy Root là máy thể tích — áp tăng thì mô tơ phải kéo nặng hơn, máy nóng hơn, dòng cao hơn, và khí thực tế xuống bể ít hơn.

Áp tăng có thể đến từ phía sau máy chứ không phải từ máy: đĩa phân phối khí bám cặn, đường ống có chỗ đọng nước, hoặc một van chưa mở hết sau lần bảo trì trước.

Vì vậy phép kiểm đầu tiên luôn là: đọc áp trên đồng hồ đường đẩy và so với con số lúc nghiệm thu. Nếu không có con số lúc nghiệm thu thì bắt đầu ghi từ hôm nay — không có nó thì lần sau vẫn phải đoán.

Nhật ký tối thiểu, ghi mỗi tuần một lần

  • Áp trên đồng hồ đường đẩy.
  • Dòng điện của mô tơ (do người có chuyên môn điện đo, hoặc đọc trên đồng hồ tủ nếu có).
  • Mức dầu và ngày thay dầu gần nhất.
  • Tình trạng lọc gió và ngày vệ sinh gần nhất.
  • Ghi chú tiếng kêu, độ rung, nhiệt độ vỏ máy so với tuần trước.

Ghi đều năm dòng này mỗi tuần giúp phân biệt “máy hỏng đột ngột” với “máy đã có dấu hiệu báo trước”, và cho bộ phận kỹ thuật dữ liệu để so khi chẩn đoán.

Khi nào sửa, khi nào thay

  • Vệ sinh hoặc thay phụ kiện: lọc gió nghẹt, dầu bẩn hoặc thiếu, dây đai chùng, bu-lông lỏng, rò tại mối nối.
  • Bảo dưỡng phần cơ: vòng bi kêu, phớt rò dầu, khớp nối mòn — cần kỹ thuật và phụ tùng đúng cỡ máy.
  • Việc nằm ngoài máy: đĩa phân phối bám cặn, đường ống đọng nước, van chưa mở hết. Thay máy mới mà không xử lý phần này thì máy mới cũng nóng như máy cũ.
  • Chọn lại máy: khi áp thiết kế của hệ đã vượt quá dải làm việc của cỡ máy đang dùng — thường lộ ra khi van an toàn xả liên tục ngay cả sau khi đã vệ sinh toàn bộ.

Khi phải chọn lại cỡ máy Root Perotac

Đối chiếu lưu lượng khí cần với lưu lượng của từng cỡ ở tốc độ quay 1.000 vòng/phút, ghi trên trang sản phẩm:

  • RL50: 1,68 m³/phút ở 9,8 kPa; 0,85 m³/phút ở 58,8 kPa.
  • RL65: 2,63 m³/phút ở 9,8 kPa; 1,89 m³/phút ở 58,8 kPa.
  • RL80: 4,21 m³/phút ở 9,8 kPa; 2,82 m³/phút ở 58,8 kPa.
  • RL100: 7,08 m³/phút ở 9,8 kPa; 4,64 m³/phút ở 58,8 kPa.
  • RL125: 15,05 m³/phút ở 9,8 kPa; 11,72 m³/phút ở 58,8 kPa.
  • RL150: 19,54 m³/phút ở 9,8 kPa; 15,64 m³/phút ở 58,8 kPa.
  • RL40: lưu lượng khí 0,10–2,45 m³/phút, tốc độ quay 800 – 1.900 vòng/phút.

Động cơ chọn theo lưu lượng, áp suất và tốc độ quay ở điểm làm việc. Xem từng cỡ tại máy sục khí Root Perotac.

Câu hỏi thường gặp

Máy bỗng nóng và kêu to hơn, tôi nên nhìn vào đâu trước? Nhìn đồng hồ áp trên đường đẩy và so với số ghi lúc nghiệm thu; sau đó lần lượt xem van trên đường khí, lọc gió, mức dầu và dây đai.

Dấu hiệu nào thì tôi phải tắt máy ngay, không chạy tiếp để theo dõi? Nghe tiếng kim loại va nhau, tiếng rít hoặc tiếng gõ theo nhịp quay; thấy máy rung rõ bằng mắt; ngửi thấy mùi khét; hoặc van an toàn xả không ngừng.

Vì sao áp đẩy tăng mà tôi lại thấy máy nóng và bể thiếu khí? Áp cao hơn làm mô tơ tải nặng hơn, máy nóng lên và lượng khí thực xuống bể giảm — như danh sách chọn lại cỡ máy ở trên: cùng cỡ máy, lưu lượng ở 58,8 kPa thấp hơn ở 9,8 kPa.

Thay máy mới có hết nóng không? Chỉ khi lỗi nằm ở máy. Nếu đĩa phân phối bám cặn, ống đọng nước hay van chưa mở hết thì máy mới cũng nóng như máy cũ.

Kết luận

Khi máy thổi khí Root nóng, kêu to hoặc khí xuống bể yếu, kiểm theo thứ tự từ áp đường đẩy, van, lọc gió, dầu, dây đai tới phần trong thân máy. Ghi nhật ký mỗi tuần để có số so sánh, và xử lý phần sau máy trước khi tính tới thay máy.

Gửi: cỡ máy và công suất mô tơ đang dùng, áp đọc được trên đường đẩy hiện tại và lúc nghiệm thu nếu có, dòng điện đo được, độ sâu ngập giàn đĩa, ngày vệ sinh đĩa gần nhất, mô tả tiếng kêu và vị trí phát tiếng. Bộ phận kỹ thuật xác định nguyên nhân nằm ở máy hay ở phần sau máy.

Xem các cỡ máy đang có tại máy sục khí Root Perotac và máy thổi khí.

Hỗ trợ chẩn đoán máy thổi khí Root: liên hệ Trung — 0964329898 (gọi hoặc Zalo cùng số). Công ty Trung Kiên.
Địa chỉ HN: Số 5, Ngõ 196, Đường Thạch Bàn, Phường Long Biên.
Địa chỉ HCM: Số 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông.

Tôi muốn tư vấn qua Zalo Hotline: 096 432 9898