Trước khi gửi bơm chìm đi kiểm tra, hãy lập biên bản gắn đúng máy với ảnh hiện trạng, phụ kiện đi kèm và yêu cầu kiểm cụ thể. Ghi rõ máy từng bơm chất gì, đã xử lý an toàn ra sao, lỗi quan sát được và những phần chưa xác định. Hai bên cần thống nhất ai nhận, kiểm những gì, trả kết quả dạng nào và khi nào phải xin ý kiến thêm. Việc ký nhận máy không tự đồng nghĩa đồng ý sửa hoặc thay phụ tùng.

Mẫu bàn giao cần những ô nào?
Mẫu dưới là khung biên tập để hai bên bổ sung theo tình huống thực tế, không phải mẫu hãng hoặc cam kết dịch vụ sửa chữa. Chỉ ghi điều đã quan sát hay có hồ sơ; phần chưa kiểm để đúng trạng thái đó.
| Nhóm thông tin | Nội dung ghi khi giao | Bằng chứng kèm theo |
|---|---|---|
| Nhận diện | Model, serial, mã tài sản, đơn vị giao | Ảnh tem và ảnh toàn máy |
| Hiện trạng ngoài | Vỏ, cáp, đầu cáp, đầu nối nhìn được | Ảnh có mã tương ứng |
| Lỗi quan sát | Dấu hiệu, thời điểm, hoàn cảnh xuất hiện | Nhật ký, phiếu kiểm đã có |
| Môi chất | Chất lỏng từng bơm, yếu tố cần lưu ý | Thông tin an toàn liên quan |
| Xử lý trước giao | Việc làm sạch, cô lập và chuẩn bị đã thực hiện | Xác nhận của người phụ trách |
| Phụ kiện | Tên từng món, số lượng, tình trạng | Danh sách và ảnh từng nhóm |
| Phạm vi yêu cầu | Cần kiểm gì, chưa đồng ý làm gì | Yêu cầu và đầu mối phê duyệt |
| Kết quả cần nhận | Phiếu kiểm, ảnh, kết luận và đề xuất | Hình thức, thời hạn phản hồi thống nhất |
Nếu chưa đọc được serial, ghi “tem chưa đọc rõ” và mã quản lý tạm của hai bên; không lấy số của một máy giống hình. Khi có nhiều máy, mỗi máy cần bộ ảnh và danh sách phụ kiện riêng.
Hiện trường khác nhau cần khai thêm gì?
Máy từ các vị trí khác nhau có thể mang theo cặn hoặc chất lỏng khác nhau. Đơn vị nhận cần biết thông tin này trước khi đồng ý nhận và bố trí kiểm. Không ghi chung “nước thải” nếu người giao biết có thành phần đáng lưu ý.
| Nơi máy đã làm việc | Thông tin nên bổ sung | Điều không nên làm |
|---|---|---|
| Hố thu công trình | Loại cặn, đất cát, việc máy từng kẹt | Không coi rửa ngoài là đã sạch bên trong |
| Hố nước thải sinh hoạt | Nguồn nước và phần tồn đọng có thể còn | Không giao máy còn rò chất lỏng ngoài bao |
| Khu xử lý nước thải sản xuất | Môi chất và thông tin an toàn được biết | Không che giấu thành phần vì ngại bị từ chối |
| Kho sau thời gian ngừng dùng | Cách lưu kho, tình trạng cáp và việc xử lý trước cất | Không ghi lỗi vận hành nếu chưa chạy kiểm |
Việc làm sạch, xử lý chất tồn và đóng gói cần thống nhất với đơn vị nhận, do người được giao nhiệm vụ thực hiện theo quy trình phù hợp. Không tự trộn hóa chất để rửa máy hoặc xả chất tồn ra nơi không được phép.
Chụp ảnh và ghi lỗi thế nào cho rõ?
Chụp ảnh toàn máy, tem, cáp và đầu nối từ vị trí an toàn sau khi máy được chuẩn bị đúng quy trình. Đánh mã ảnh để biên bản có thể dẫn lại, chẳng hạn ảnh tem và ảnh vị trí hư quan sát được. Tránh chỉ gửi một ảnh cận cảnh khiến bên nhận không biết thuộc máy nào.
Mô tả hiện tượng bằng điều đã biết: bảo vệ tác động lúc nào, máy có tiếng khác thường không, có được vệ sinh hoặc thay chi tiết trước đó không. Phân biệt lời người vận hành kể với kết luận đã có trên phiếu kỹ thuật.
Không ghi “cháy động cơ” chỉ vì máy không chạy, hoặc “hỏng phớt” khi chưa có kiểm chứng. Cách ghi trung tính giúp đơn vị kiểm giữ đủ các khả năng cần xem xét, thay vì bị dẫn theo một chẩn đoán chưa có căn cứ.
Phụ kiện và vận chuyển cần kiểm gì?
Liệt kê từng món giao kèm, số lượng và tình trạng nhìn thấy: đầu nối, chi tiết tháo rời hoặc hồ sơ cũ nếu có. Vật đã hỏng vẫn cần ghi rõ có giao hay không. Hai bên nên đối chiếu danh sách ngay lúc chuyển nhận để giảm tranh luận về phần thiếu.
Chuẩn bị nâng, giữ và vận chuyển theo hướng dẫn của máy và phương án an toàn phù hợp khối lượng thực tế. Không dùng dây điện để nâng máy. Bảo vệ đầu cáp và các vị trí dễ va đập theo yêu cầu đóng gói đã thống nhất; không tự suy một kiểu đóng gói phù hợp mọi máy.
Nếu bên vận chuyển chỉ nhận kiện, ghi rõ đó là xác nhận số kiện hay đã kiểm được cả nội dung bên trong. Khi mở kiện, bên nhận cần đối chiếu thực tế và phản hồi chỗ khác trước khi bắt đầu công việc tiếp theo.
Ba bước chốt phạm vi trước khi giao
Bước một, chốt nơi nhận và điều kiện tiếp nhận. Xác nhận đúng đơn vị, đầu mối, địa điểm và thông tin môi chất cần khai. Không gửi máy chỉ theo một địa chỉ bán hàng khi chưa có xác nhận nhận kiểm.
Bước hai, chốt yêu cầu và giới hạn. Ghi việc cần kiểm, các khoản phí được thống nhất nếu có, đầu mối duyệt phát sinh và phần chưa được phép sửa. Không để yêu cầu “kiểm giúp” bị hiểu thành đồng ý thay mọi chi tiết được đề xuất.
Bước ba, chốt kết quả cần bàn giao. Yêu cầu phiếu kiểm nêu phát hiện, căn cứ, phần chưa kiểm và phương án đề xuất. Nếu quyết định sửa, việc đó cần được xác nhận riêng trên phạm vi và báo giá đã rõ.
Khi cần nhận diện nhóm hàng, xem danh mục bơm chìm nước thải. Trang Perotac SSm-750F minh họa cách ghi tên model, không thay cho ảnh tem của máy bàn giao.

Câu hỏi thường gặp
Không có số serial thì giao máy được không?
Cần thống nhất cách nhận diện bổ sung với bên nhận, dùng ảnh và mã quản lý rõ ràng. Ghi nguyên trạng thiếu serial; không tự tạo số như thông tin của hãng.
Ký nhận máy có nghĩa đã nhận sửa không?
Không nên hiểu như vậy nếu biên bản chỉ xác nhận chuyển giao. Phạm vi kiểm, sửa, chi phí và người duyệt cần được ghi rõ, tránh suy diễn từ chữ ký nhận kiện.
Có cần gửi hết phụ kiện không?
Hỏi đơn vị kiểm những món cần để đánh giá đúng phạm vi. Món nào gửi phải có trong danh sách; món giữ lại ghi rõ để bên nhận hiểu giới hạn kiểm.
Chỉ nhắn lỗi qua điện thoại có đủ không?
Nên ghi lại các điểm chính trong biên bản hoặc yêu cầu đi kèm máy. Nội dung có thể đối chiếu giúp hai bên cùng hiểu hiện trạng và kết quả cần nhận.
Cần trao đổi về máy hoặc phụ tùng sau kiểm tra: gửi ảnh tem, kết luận kỹ thuật và yêu cầu sử dụng cho Trung — phụ trách kinh doanh maybomtk.net, hotline/Zalo 0964 329 898, Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Hà Nội Thịnh Vượng. Địa điểm và phạm vi tiếp nhận máy, nếu có, phải được xác nhận riêng trước khi gửi.
