Bơm định lượng chạy nhưng không lên hoá chất: bảy bước kiểm theo thứ tự

Bơm định lượng Aquaris

Cập nhật:

Bơm định lượng có tiếng chạy, đèn báo sáng, nhưng mức hoá chất trong bồn không tụt và chỉ số đầu ra không đổi. Khi gặp tình trạng này, nguyên nhân có thể không nằm ở bơm mà ở bồn hoá chất, ống hút, đầu lọc hoặc kim châm tại điểm châm. Bài này đi theo thứ tự từ dễ kiểm nhất tới khó nhất, để không phải tháo bơm ngay từ đầu.

Mục lục
  1. ⚠️ Dừng ngay và không kiểm tiếp khi
  2. Trước khi kiểm, mặc đủ bảo hộ
  3. Bảy bước kiểm, theo thứ tự
  4. Cách kiểm bước 7 mà không cần đoán
  5. Phân biệt ba triệu chứng dễ lẫn
  6. Khi nào sửa, khi nào thay
  7. Chọn mã bơm định lượng Aquaris theo áp và lưu lượng
  8. Câu hỏi thường gặp
  9. Kết luận

⚠️ Dừng ngay và không kiểm tiếp khi

  • Có mùi hoá chất nồng bất thường quanh cụm bơm, hoặc thấy vệt ướt, đổi màu, ăn mòn trên đường ống và chân đế.
  • Đầu bơm, ống hút hoặc ống đẩy có vết nứt, phồng, chảy giọt.
  • Có nước chảy ngược từ đường ống về bồn hoá chất — nghĩa là van một chiều đã hỏng và đường ống đang đẩy ngược vào bồn.
  • Thân bơm nóng bất thường hoặc có mùi khét.

Trong những trường hợp này: ngắt nguồn bơm, khoá van, báo người phụ trách. Không tháo bất kỳ khớp nối nào khi đường ống còn áp.

Trước khi kiểm, mặc đủ bảo hộ

Kính chắn hoá chất, găng tay đúng loại hoá chất đang dùng, và đọc phiếu an toàn hoá chất của nhà cung cấp. Với clo và axit, làm ở nơi thoáng. Đây không phải thủ tục hình thức — phần lớn thao tác dưới đây đều mở đường ống có hoá chất.

Cần tư vấn chọn máy cho đúng việc? Gọi hoặc nhắn Zalo để được hỗ trợ.

Bảy bước kiểm, theo thứ tự

# Kiểm gì Dấu hiệu xác nhận Nếu đúng thì làm gì
1 Bồn hoá chất còn dung dịch, và đầu lọc ở chân ống hút còn ngập Mức dung dịch thấp hơn đầu hút, hoặc đầu hút treo lơ lửng Châm thêm, hạ đầu hút xuống đúng vị trí
2 Ống hút có bọt khí hoặc bị gập Nhìn thấy cột khí trong ống trong suốt; ống bị gấp khúc, đè Xả khí theo hướng dẫn của bơm, đi lại đường ống cho thẳng
3 Đầu lọc chân ống hút có bị nghẹt hoặc đóng cặn Lưới lọc phủ cặn, tinh thể, màng nhầy Vệ sinh hoặc thay lưới lọc
4 Mức điều chỉnh hành trình và tần số trên bơm Núm chỉnh bị vặn về mức rất thấp, hoặc bơm đang ở chế độ chờ tín hiệu ngoài Đặt lại mức theo liều đã tính; kiểm tín hiệu điều khiển nếu chạy theo tín hiệu
5 Van một chiều hai đầu bơm (đầu hút và đầu đẩy) Bi hoặc đệm van đóng cặn, kẹt, mòn Vệ sinh; mòn hoặc biến dạng thì thay
6 Kim châm tại điểm châm trên đường ống Đầu kim đóng cặn cứng, tắc hoàn toàn Tháo khi đã xả áp, vệ sinh hoặc thay
7 Áp thật tại điểm châm so với áp suất tối đa của model Áp đo được lớn hơn hoặc gần bằng áp suất tối đa của model Bơm không đủ áp cho vị trí này — phải đổi sang model áp cao hơn

Các bước 1, 2, 3 và 6 kiểm được ngay tại chỗ, không cần tháo bơm. Nếu sự cố quay lại sau mỗi lần vệ sinh dù đã làm đủ các bước này, kiểm tiếp bước 7 — áp thật tại điểm châm.

Cách kiểm bước 7 mà không cần đoán

Ghi áp thật tại điểm châm (đọc trên đồng hồ áp gần nhất trên đường ống, khi hệ đang chạy ở chế độ bình thường). So với áp suất tối đa (bar) của model đang dùng — xem danh sách tại bơm định lượng. Nếu áp thật đã gần chạm áp suất tối đa, bơm sẽ đẩy được rất ít hoặc không đẩy được, dù mọi bộ phận còn tốt.

Khi áp đường ống tại điểm châm gần hoặc vượt áp suất tối đa của model, bơm sẽ đẩy được rất ít hoặc không đẩy được. Nhóm JLM có áp suất tối đa 1 – 3 bar, nên cần đối chiếu kỹ khi lắp vào đường ống có áp.

Phân biệt ba triệu chứng dễ lẫn

  • Không lên hoá chất chút nào: thường là tắc, hết dung dịch, kẹt van một chiều, hoặc thiếu áp — theo bảy bước ở trên.
  • Lên được nhưng ít hơn mức đặt: thường là khí trong ống hút, van một chiều mòn, hoặc màng đã chai. Kiểm bằng cách đo mức tụt thực tế trong bồn sau một giờ chạy và so với mức đặt.
  • Lên lúc được lúc không: thường là khí lọt qua khớp nối ống hút, hoặc tín hiệu điều khiển chập chờn.

Cách đo đơn giản nhất cho cả ba: dùng ống đo mức trên bồn, ghi mức đầu giờ và cuối giờ khi bơm chạy liên tục. Con số đó là lưu lượng thật, không phải con số trên núm chỉnh.

Khi nào sửa, khi nào thay

  • Sửa: tắc lọc, tắc kim châm, khí trong ống, van một chiều đóng cặn còn nguyên hình dạng, sai mức đặt.
  • Thay bộ phận: màng rách hoặc chai, van một chiều mòn hoặc biến dạng, ống bị hoá chất làm giòn.
  • Thay bơm: áp tại điểm châm vượt áp suất tối đa của model — đây là chọn sai từ đầu, không phải hỏng; hoặc vật liệu đầu bơm không hợp hoá chất nên bị ăn mòn lặp lại.

Trường hợp thay vì chọn sai dải: ghi lại lưu lượng cần châm và áp thật tại điểm châm trước khi chọn model mới, để không lặp lại lần nữa.

Chọn mã bơm định lượng Aquaris theo áp và lưu lượng

Khi phải chọn lại model, đối chiếu áp tại điểm châm và lưu lượng cần châm với các nhóm đang có:

  • Nhóm JLM (JLM1003, JLM2003, JLM1502, JLM2001, JLM3001, JLM5001): lưu lượng 10 – 50 L/h, áp suất tối đa 1 – 3 bar.
  • Nhóm JBB (JBB50/10, JBB75/10, JBB101/10, JBB155/10, JBB100/0.4, JBB130/0.4, JBB201/7, JBB321/6, JBB421/6, JBB521/5): lưu lượng 50 – 521 L/h, áp suất tối đa 4 – 10 bar.
  • GM240/0.5: lưu lượng 230 L/h, áp suất tối đa 5 bar.

Thông số từng mã xem tại bơm định lượng.

Câu hỏi thường gặp

Bơm vẫn kêu đều nhưng mức bồn không đổi, có phải bơm đã hỏng? Chưa chắc. Hãy xem trước bồn còn dung dịch không, ống hút có khí hoặc gập không, đầu lọc có nghẹt không; xong ba chỗ đó mới tới mức chỉnh, van một chiều, kim châm và áp tại điểm châm.

Núm chỉnh đặt bao nhiêu thì bơm ra đúng bấy nhiêu phải không? Không hẳn. Số trên núm chỉ là mức đặt; muốn biết bơm thật sự đẩy được bao nhiêu thì cho bơm chạy liên tục một giờ rồi đọc mức tụt trên ống đo mức của bồn.

Đã vệ sinh hết mà vẫn không lên hoá chất thì làm gì tiếp? Đọc áp tại điểm châm trên đồng hồ gần nhất. Nếu áp đó vượt áp suất tối đa của model, bơm không hỏng mà chọn chưa đúng; còn nếu đầu bơm bị hoá chất ăn mòn lặp lại thì cần thay bơm có vật liệu đầu bơm hợp với hoá chất đang dùng.

Hoá chất chảy ngược về bồn thì tôi có tự tháo ra xem được không? Không nên tự tháo. Hãy ngắt nguồn bơm, khoá van và báo người phụ trách; chỉ tháo khớp nối khi đường ống đã hết áp.

Kết luận

Khi bơm định lượng chạy mà không lên hoá chất, kiểm lần lượt bảy bước ở trên, từ bồn và ống hút tới áp tại điểm châm, trước khi tháo bơm. Đo lưu lượng thật bằng mức tụt trong bồn để biết bơm còn đạt mức đặt hay không. Nếu áp tại điểm châm vượt áp suất tối đa của model, cần chọn lại model thay vì sửa.

Gửi: model bơm đang dùng, tên và nồng độ hoá chất, áp đo được tại điểm châm, mức đặt trên bơm, mức tụt thực tế trong bồn sau một giờ chạy, ảnh đầu bơm và ảnh kim châm sau khi tháo. Bộ phận kỹ thuật xác định là sửa, thay bộ phận hay chọn lại model.

Xem 17 model đang có tại bơm định lượng.

Hỗ trợ kiểm và chọn bơm định lượng: liên hệ Trung — 0964329898 (gọi hoặc Zalo cùng số). Công ty Trung Kiên.
Địa chỉ HN: Số 5, Ngõ 196, Đường Thạch Bàn, Phường Long Biên.
Địa chỉ HCM: Số 484/5 Khu phố 62, Phường An Phú Đông.

Tôi muốn tư vấn qua Zalo Hotline: 096 432 9898